| Tên Bệnh Hán Việt |
|
Tên Tiếng Việt |
| Á
chứng |
Xem |
Câm |
| Á
lung |
Xem |
Điếc câm |
| Ác lộ bất
tuyệt |
Xem |
Sản dịch ra nhiều |
| Ác trở
|
Xem |
Nôn mửa lúc
có thai |
| Ách nghịch
|
Xem |
Nấc |
| Anh
khí |
Xem |
Bướu cổ |
| Âm dương
(dạng) |
Xem |
Âm hộ ngứa |
| Âm đạo
viêm |
Xem |
Âm đạo sưng |
| Âm
đỉnh |
Xem |
Tử cung sa |
| Âm
thống |
Xem |
Âm đạo sưng đau |
| Ẩm thực bất
lương |
Xem |
Ăn kém |
| Ẩm thực bất
tiêu |
Xem |
Ăn uống không tiêu |
| Ẩn
chẩn |
Xem |
Mề đay |
| Ẩu
thổ |
Xem |
Nôn mửa |
| Bất
mỵ |
Xem |
Mất ngủ |
| Bạch
đới |
Xem |
Đới hạ |
| Bạch tế bào giảm thiểu
chứng |
Xem |
Bạch cầu giảm |
| Bạo phong khách
nhiệt |
Xem |
Kết mạc viêm |
| Băo đầu hỏa
độc |
Xem |
Đơn Độc |
| Bách hợp bệnh
|
Xem |
Tâm thần phân liệt |
| Bách nhật khái
|
Xem |
Ho gà |
| Bán thân bất
toại |
Xem |
Bại liệt |
| Bàng quang trướng
măn |
Xem |
Bàng quang đầy trướng |
| Bất
dựng |
Xem |
Không thụ thai |
| Bất Đắc
Ngọa |
Xem |
Mất ngủ |
| Bất
mị |
Xem |
Mất ngủ |
| Bế
kinh |
Xem |
Kinh nguyệt bế |
| Bệ cốt thống
|
Xem |
Thần kinh tọa đau |
| Bệnh tâm căn
|
Xem |
Hysteria |
| B́ phu
viêm |
Xem |
Da viêm |
| Bí môn kỉnh
loạn |
Xem |
Thực quản co thắt |
| Biên đào thể viêm
|
Xem |
Amydale viêm |
| Bôn
đồn |
Xem |
Sán khí |
| Bồn xoang
viêm |
Xem |
Hố chậu viêm |
| Cách cơ kỉnh
loan |
Xem |
Nấc |
| Cách cơ kinh
luyến |
Xem |
Nấc |
| Cam
tích |
Xem |
Cam tích |
| Cảm
mạo |
Xem |
Cảm |
| Can hư tước
mục |
Xem |
Quáng gà |
| Can ngạnh hoá phúc
thuỷ |
Xem |
Xơ gan cổ trướng |
| Can
viêm |
Xem |
Gan viêm |
| Cảnh lâm ba kết hạch
|
Xem |
Lao hạch |
| Cao huyết áp
bệnh |
Xem |
Huyết áp cao |
| Cao
nhiệt |
Xem |
Sốt cao |
| Cao phong tước
mục |
Xem |
Quáng gà |
| Cấm
khẩu |
Xem |
Cấm khẩu + Miệng cứng |
| Cận thị
|
Xem |
Cận thị |
| Cấp tính di tuyến
viêm |
Xem |
Tụy viêm |
| Cấp tính phong thấp tính
quan tiết viêm |
Xem |
Phong thấp |
| Cấp tính tế khuân lỵ
tật |
Xem |
Kiết lỵ |
| Cấp tính tỵ viêm
|
Xem |
Kiết lỵ |
| Câu trùng
bệnh |
Xem |
Giun móc |
| Chi khí quản háo
suyễn |
Xem |
Suyễn |
| Chi khí quản khoách trương
lạc huyết |
Xem |
Ho ra máu |
| Chinh xung
|
Xem |
Hồi hộp |
| Chuyển
cân |
Xem |
Chuột rút, Vọp bẻ |
| Cổ
trướng |
Xem |
Cổ trướng |
| Cốt
chưng |
Xem |
Nóng trong xương |
| Cơ nhục nuy
súc |
Xem |
Cơ teo |
| Cuồng
chứng |
Xem |
Cuồng |
| Cước
khí |
Xem |
Cước khí |
| Cường tuyến giáp
trạng |
Xem |
Bướu cổ |
| Dạ
đề |
Xem |
Khóc đêm |
| Dạ manh
chứng |
Xem |
Quáng gà |
| Dạ niệu
|
Xem |
Tiểu dầm |
| Di
niệu |
Xem |
Tiểu nhiều |
| Di tinh
|
Xem |
Di tinh |
| Dị kinh bất
yên |
Xem |
Hoảng hốt |
| Dịch hoàn hạ
thùy |
Xem |
Dịch hoàn sa xuống |
| Dịch hoàn nuy
súc |
Xem |
Dịch hoàn co rút |
| Dịch hoàn
thống |
Xem |
Dịch hoàn đau |
| Dịch hoàn
viêm |
Xem |
Dịch hoàn viêm |
| Dịch
thống |
Xem |
Nách đau |
| Diện cơ kỉnh
loan |
Xem |
Cơ mặt co giật |
| Diện thần kinh ma tư
|
Xem |
Liệt mặt |
| Diện
thủng |
Xem |
Mặt sưng |
| Du thâu
châm |
Xem |
Mắt lẹo |
| Dương hư
chứng |
Xem |
Dương hư |
| Dương
nuy |
Xem |
Liệt dương |
| Đa
hăn |
Xem |
Mồ hôi ra nhiều |
| Đa phát tính thần kinh
viêm |
Xem |
Đa thần kinh viêm |
| Đa thần kinh
viêm |
Xem |
Đa thần kinh viêm |
| Đặc phát tính phù
thủng |
Xem |
Phù thũng |
| Đại cước
phong |
Xem |
Đơn độc |
| Đại tiện bí
kết |
Xem |
Táo bón |
| Đại tiện
na |
Xem |
Táo bón |
| Đạo
hăn |
Xem |
Mồ hôi trộm |
| Đái
hạ |
Xem |
Đới hạ |
| Đầu
thống |
Xem |
Đầu đau |
| Đê huyết
áp |
Xem |
Huyết áp thấp |
| Điên
cuồng |
Xem |
Điên |
| Điên
giản |
Xem |
Động kinh |
| Điện quang tính nhăn
viêm |
Xem |
Mắt viêm do điện quang |
| Đinh
sang |
Xem |
Đinh nhọt |
| Đố
nhũ |
Xem |
Vú sưng |
| Đốn
Khái |
Xem |
Ho gà |
| Đới hạ
|
Xem |
Đới hạ |
| Đơn
độc |
Xem |
Đơn độc |
| Đơn thuần tính giáp trạng
tuyến thủng |
Xem |
Bướu cổ |
| Đờm ẩm
|
Xem |
Đờm |
| Đường niệu
bệnh |
Xem |
Tiểu đường |
| Đởm nang
viêm |
Xem |
Túi mật viêm |
| Đởm đạo hồi
trùng |
Xem |
Giun chui ống mật |
| Giản
chứng |
Xem |
Động kinh |
| Giang môn khuyên
tiễn |
Xem |
Thấp Chẩn |
| Giáp trạng tuyến
thủng |
Xem |
Bướu cổ |
| Giáp trạng tuyến
viêm |
Xem |
Bướu cổ |
| Hà mô ôn
|
Xem |
Quai bị |
| Hạ chi ma
tư |
Xem |
Chi duới liệt |
| Hạ thần đinh
|
Xem |
Đinh nhọt |
| Hạng
thống |
Xem |
Cổ đau |
| Hạnh nhân viêm
|
Xem |
Amydale viêm |
| Háo hống
|
Xem |
Suyễn |
| Háo suyễn
|
Xem |
Suyễn |
| Hầu nga
|
Xem |
Amydale viêm |
| Hầu
tư |
Xem |
Amydale viêm |
| Hiếp thống
|
Xem |
Hông sườn đau |
| Hỏa đơn cước
|
Xem |
Đơn độc |
| Hỏa nhăn
|
Xem |
Mắt sưng đỏ đau |
| Hoàng
đản |
Xem |
Hoàng đản |
| Hoàng đới
|
Xem |
Đới hạ |
| Hoàng hôn bất
kiến |
Xem |
Quáng gà |
| Hoạt tinh
|
Xem |
Di tinh |
| Hoắc
loạn |
Xem |
Hoắc loạn |
| Hổ khẩu đinh
|
Xem |
Đinh nhọt |
| Hồi quyết trùng
|
Xem |
Giun chui ống mật |
| Hội chứng tiền
đ́nh |
Xem |
Chóng mặt |
| Hôn mê
|
Xem |
Hôn mê |
| Hồng nhăn
|
Xem |
Mắt sưng đỏ đau |
| Hồng ty đinh
|
Xem |
Đinh nhọt |
| Hung cơ nuy
súc |
Xem |
Cơ ngực teo |
| Hung mạc
viêm |
Xem |
Màng ngực viêm |
| Hung
thống |
Xem |
Ngực đau |
| Hung trướng
măn |
Xem |
Ngực đầy trướng |
| Hung
tư |
Xem |
Ngực đau |
| Huyền
ung |
Xem |
Lợi răng viêm |
| Huyết hấp trùng
bệnh |
Xem |
Sán Lá |
| Hưu
khắc |
Xem |
Ngất |
| Huyễn vựng
|
Xem |
Chóng mặt |
| Huyết
hư |
Xem |
Huyết hư |
| Huyết
niệu |
Xem |
Tiểu ra máu |
| Huyết thuyên bế tắc
|
Xem |
Mạch máu tắc |
| Hư
lao |
Xem |
Hư lao |
| Kê
manh |
Xem |
Quáng gà |
| Kết
hạch |
Xem |
Lao hạch |
| Kết mạc viêm
|
Xem |
Mắt sưng đỏ đau |
| Khái
huyết |
Xem |
Ho ra máu |
| Khái thấu
|
Xem |
Ho |
| Khẩu nhăn oa tà
|
Xem |
Liệt Mặt |
| Khẩu xú
chứng |
Xem |
Miệng hôi |
| Khẩu
cam |
Xem |
Miệng lở |
| Khẩu
sang |
Xem |
Miệng lở |
| Khẩu
táo |
Xem |
Miệng khô |
| Khí
nghịch |
Xem |
Khí nghịch |
| Khí quản khoách
trương |
Xem |
Khí quản dăn |
| Khí quản
viêm |
Xem |
Khí quản viêm |
| Khí suyễn
|
Xem |
Suyễn |
| Kiên
thống |
Xem |
Vai đau |
| Kiện vong
|
Xem |
Hay quên |
| Kinh nguyệt bất
điều |
Xem |
Kinh Nguyệt Không Đều |
| Kinh phong
|
Xem |
Kinh phong |
| Kinh quyết
|
Xem |
Kinh phong, Co giật |
| Kinh quư
|
Xem |
Sợ hăi, Kinh Sợ |
| Kinh thủy bất điều
|
Xem |
Kinh nguyệt không đều |
| Lạc chẩm
|
Xem |
Cổ vẹo |
| Lạc
huyết |
Xem |
Nôn ra máu |
| Lan vĩ viêm
|
Xem |
Ruột dư viêm |
| Lặc gian thần kinh
thống |
Xem |
Thần kinh gian sườn đau |
| Lâm ba tuyến kết hạch
|
Xem |
Lao hạch |
| Lâm
lịch |
Xem |
Lâm lịch + Tiểu buốt +
Tiểu gắt |
| Lậu
Hạ |
Xem |
Lậu hạ |
| Lậu
huyết |
Xem |
Kinh Nguyệt ra nhỏ giọt |
| Lệ
khấp |
Xem |
Chảy nước mắt |
| Loa Lịch
|
Xem |
Lao hạch |
| Loại phong thấp tính quan
tiết viêm |
Xem |
Phong thấp |
| Long bế
|
Xem |
Tiểu bí |
| Lộ Từ
Khái |
Xem |
Ho gà |
| Lục ế thanh manh
|
Xem |
Đục nhân mắt |
| Lục phong nội chướng
|
Xem |
Đục nhân mắt |
| Lung á
|
Xem |
Câm Điếc |
| Lung bế
|
Xem |
Tiểu bí |
| Lưu hành tuyến tai tuyến
viêm |
Xem |
Quai bị |
| Lưu
hỏa |
Xem |
Đơn Độc |
| Lưu lệ
chứng |
Xem |
Chảy nước mắt |
| Lỵ
tật |
Xem |
Kiết lỵ |
| Ma
chẩn |
Xem |
Ban sởi |
| Mă
Đao |
Xem |
Mă Đao |
| Mạch lạp
thủng |
Xem |
Mắt lẹo |
| Mai hạch
khí |
Xem |
Mai hạch khí |
| Mạn tính tâm lực suy kiệt
|
Xem |
Tim suy |
| Mạn tính tỵ viêm
|
Xem |
Mũi viêm |
| Manh trường
viêm |
Xem |
Ruột dư viêm |
| Mộng
tinh |
Xem |
Mộng tinh |
| Mục
dương |
Xem |
Mắt ngứa |
| Năi tiễn
|
Xem |
Thấp Chẩn |
| Năi
tiết |
Xem |
Vú sưng |
| Nan sản |
Xem |
Sinh đẻ khó |
| Năo chấn đăng hậu di
chứng |
Xem |
Di chứng chấn thương năo |
| Năo hậu di
chứng |
Xem |
Di chứng năo |
| Năo
lậu |
Xem |
Xoang mũi viêm |
| Năo xuất
huyết |
Xem |
Trúng phong |
| Nga chưởng
phong |
Xem |
Bàn tay lở loét |
| Ngoại
suy |
Xem |
Vú sưng |
| Ngũ thập
kiên |
Xem |
Vai đau |
| Ngũ tâm phiền
nhiệt |
Xem |
Ngũ tâm phiền nhiệt |
| Nguyệt kinh bất
điều |
Xem |
Kinh nguyệt không đều |
| Nguyệt mạch bất
điều |
Xem |
Kinh nguyệt không đều |
| Nguyệt thủy bất
điều |
Xem |
Kinh nguyệt không đều |
| Ngược
tật |
Xem |
Sốt rét |
| Ngưu b́
tiễn |
Xem |
Thần kinh da viêm |
| Nha chu
viêm |
Xem |
Nha chu viêm |
| Nha
thống |
Xem |
Răng đau |
| Nhăn đơn
|
Xem |
Mắt lẹo |
| Nhâm thần ố trở
|
Xem |
Nôn mửa lúc có thai |
| Nhân trung đinh
|
Xem |
Đinh nhọt |
| Nhĩ lung
|
Xem |
Tai điếc |
| Nhĩ minh
|
Xem |
Tai ù |
| Nhiếp hộ tuyến
viêm |
Xem |
Tiền liệt tuyến viêm |
| Nhiệt
bệnh |
Xem |
Nhiệt bệnh + Sốt |
| Nhũ mê
niệu |
Xem |
Tiểu ra dưỡng trấp |
| Nhũ nga
|
Xem |
Amydale viêm |
| Nhũ trấp phân bí bất túc
|
Xem |
Sữa thiếu |
| Nhũ trấp bất
hành |
Xem |
Sữa thiếu |
| Nhũ tuyến viêm
|
Xem |
Vú sưng |
| Nhũ
ung |
Xem |
Vú sưng |
| Nhuyễn cốt
chứng |
Xem |
C̣i xương |
| Niệu lộ cảm
nhiễm |
Xem |
Đường tiểu viêm |
| Niệu thất
cấm |
Xem |
Tiểu không tự chủ |
| Niệu trư lưu
|
Xem |
Tiểu bí |
| Noăn sào bệnh
chứng |
Xem |
Buồng trứng bệnh |
| Nô nhục phàn
tinh |
Xem |
Mắt có mộng |
| Nội nhĩ tính huyền vựng
chứng |
Xem |
Chóng mặt |
| Nội
suy |
Xem |
Vú sưng |
| Nục
huyết |
Xem |
Chảy máu cam |
| Nuy
chứng |
Xem |
Bại liệt |
| Ố
hàn |
Xem |
Sợ lạnh |
| Ố
phong |
Xem |
Sợ gió |
| Ố
tâm |
Xem |
Nôn mửa |
| Ố trở
|
Xem |
Nôn mửa lúc có thai |
| Ôn
bệnh |
Xem |
Ôn bệnh |
| Phá thương
phong |
Xem |
Uốn ván |
| Phát
nhiệt |
Xem |
Sốt |
| Phế hư
lao |
Xem |
Lao Phổi |
| Phế nùng
dương |
Xem |
Áp xe phổi |
| Phế quản viêm
|
Xem |
Phế quản viêm |
| Phế
ung |
Xem |
Áp xe phổi |
| Phế
viêm |
Xem |
Phổi viêm |
| Phiền
muộn |
Xem |
Phiền muộn |
| Phong chẩn
|
Xem |
Mề Đay |
| Phong chẩn khối
|
Xem |
Mề Đay |
| Phong
thấp |
Xem |
Phong thấp |
| Phúc
tả |
Xem |
Tiêu chảy |
| Phúc
Thống |
Xem |
Bụng đau |
| Phúc
Thủy |
Xem |
Bụng có nước |
| Phúc trướng
măn |
Xem |
Bụng đầy trướng |
| Phong thấp tính tâm tạng
bệnh |
Xem |
Thấp tim |
| Quan tâm
bệnh |
Xem |
Động mạch vành bệnh |
| Quan tiết viêm
|
Xem |
Thấp khớp |
| Quăng cốt ngoại thượng lơa
viêm |
Xem |
Khủy tay viêm |
| Quyết chứng
|
Xem |
Quyết chứng |
| Sán
khí |
Xem |
Sán khí + Thoát vị |
| Song
thị |
Xem |
Mắt nh́n đôi |
| Suy nhũ
|
Xem |
Vú sưng |
| Suyễn tức
|
Xem |
Suyễn |
| Tà
thị |
Xem |
Mắt lác, lé |
| Tam giác cơ
thống |
Xem |
Cơ tam giác đau |
| Tam thoa thần kinh
thống |
Xem |
Thần kinh tam thoa đau |
| Tạng táo
|
Xem |
Hysteria |
| Tăng huyết áp
|
Xem |
Huyết áp cao |
| Tâm động quá
tốc |
Xem |
Tim đập nhanh |
| Tâm luật bất
thường |
Xem |
Nhịp tim không đều |
| Tâm Thận dương khí suy
yếu |
Xem |
Tim suy |
| Tâm thần phân liệt
|
Xem |
Tâm thần phân liệt |
| Tâm thống
|
Xem |
Tâm thống (tim đau) |
| Tầm ma chẩn
|
Xem |
Mề đay |
| Tất bộ nhuyễn tố lạc tổn
thương |
Xem |
Đầu gối đau |
| Tất quan tiết
thống |
Xem |
Đầu gối đau |
| Tất quan tiết
viêm |
Xem |
Khớp gối viêm |
| Thai vị bất chính
|
Xem |
Thai lệch |
| Thai y bất
hạ |
Xem |
Nhau thai không ra + Thai
không xuống |
| Thanh đới
viêm |
Xem |
Thanh đới viêm |
| Thanh manh
|
Xem |
Đục nhân mắt |
| Thanh phong nội chướng
|
Xem |
Đục nhân mắt |
| Thanh quản
viêm |
Xem |
Thanh quản viêm |
| Thanh quang nhăn
|
Xem |
Đục nhân mắt |
| Thần kinh sinh ba
thống |
Xem |
Thần kinh tam thoa đau |
| Thần kinh suy
nhược |
Xem |
Thần kinh suy nhược |
| Thần kinh tam thoa
thống |
Xem |
Thần kinh tam thoa đau |
| Thần kinh tính b́
viêm |
Xem |
Thần kinh da viêm |
| Thần
táo |
Xem |
Môi khô |
| Thận công năng suy
kiệt |
Xem |
Thận hư |
| Thận giảo thống
|
Xem |
Cơn đau quặn Thận |
| Thận hư |
Xem |
Thận hư |
| Thận nang
phong |
Xem |
Thấp Chẩn |
| Thận
tả |
Xem |
Thận tả |
| Thận
viêm |
Xem |
Thận viêm |
| Thấp chẩn
|
Xem |
Thấp chẩn |
| Thất
âm |
Xem |
Mất tiếng |
| Thất miên
|
Xem |
Mất ngủ |
| Thâu châm
|
Xem |
Mắt lẹo |
| Thi
quyết |
Xem |
Thi quyết |
| Thị chiêm hôn
điểu |
Xem |
Hoa mắt |
| Thị chiêm hữu
sắc |
Xem |
Hoa Mắt |
| Thị thần kinh nuy
súc |
Xem |
Thần kinh thị giác teo |
| Thị thần kinh
viêm |
Xem |
Thần kinh thị giác viêm |
| Thiên đầu
phong |
Xem |
Đục nhân mắt |
| Thiên đầu
thống |
Xem |
Đầu đau |
| Thiên hành xích nhăn
|
Xem |
Kết mạc viêm |
| Thiên háo
thương |
Xem |
Ho gà |
| Thiệt
mộc |
Xem |
Lưỡi cứng |
| Thiệt
sang |
Xem |
Lưỡi lở loét |
| Thiệt
viêm |
Xem |
Lưỡi sưng |
| Thiểu nhũ
|
Xem |
Sữa thiếu |
| Thoái cổ phong
|
Xem |
Thần kinh tọa đau |
| Thoát chứng
|
Xem |
Trúng phong |
| Thoát giang
|
Xem |
Thoát giang |
| Thoát
vị |
Xem |
Sán khí |
| Thổ cam
|
Xem |
Mắt lẹo |
| Thổ dương
|
Xem |
Mắt lẹo |
| Thôi
sản |
Xem |
Thúc đẻ |
| Thông manh
|
Xem |
Đục nhân mắt |
| Thống kinh
|
Xem |
Hành kinh đau |
| Thống
phong |
Xem |
Thống phong |
| Thủy
thũng |
Xem |
Phù thủng + Thủy thủng |
| Thử
quyết |
Xem |
Thử Quyết |
| Thực
tích |
Xem |
Thực tích |
| Thương
hàn |
Xem |
Thương hàn |
| Thương
phong |
Xem |
Cảm |
| Thượng bào hạ
thùy |
Xem |
Mi mắt sụp |
| Tích chùy
thống |
Xem |
Cột sống đau |
| Tích
tụ |
Xem |
Tích tụ |
| Tiền liệt tuyến ph́
đại |
Xem |
Tiền liệt tuyến viêm |
| Tiền liệt tuyến
viêm |
Xem |
Tiền liệt tuyến viêm |
| Tiện
bí |
Xem |
Táo bón |
| Tiện
kết |
Xem |
Táo bón |
| Tiết
tả |
Xem |
Tiêu chảy |
| Tiết
tinh |
Xem |
Di tinh |
| Tiệt
than |
Xem |
Bại liệt |
| Tiêu hóa bất lương
|
Xem |
Tiêu hóa rối loạn |
| Tiêu khát
|
Xem |
Tiêu Khát + Tiểu Đường |
| Tiểu phúc
thống |
Xem |
Bụng dưới đau |
| Tiểu tiện bất
thông |
Xem |
Tiểu bí, Tiểu khó |
| Tinh thần phân liệt
chứng |
Xem |
Tâm thần phân liệt |
| Tĩnh mạch quản
viêm |
Xem |
Tĩnh mạch viêm |
| Toạ cốt thần kinh
thống |
Xem |
Thần kinh tọa đau |
| Tọa điến phong
|
Xem |
Thần kinh tọa đau |
| Tọa đồn phong
|
Xem |
Thần kinh tọa đau |
| Trĩ
|
Xem |
Trĩ |
| Trung nhĩ
viêm |
Xem |
Tai giữa viêm |
| Trùng
ngấn |
Xem |
Nướu răng viêm |
| Trúng
thử |
Xem |
Trúng nắng (Trúng thử) |
| Trực trường thoát thùy
|
Xem |
Trực trường sa |
| Trưng
hà |
Xem |
Trưng hà |
| Trường giảo
thống |
Xem |
Ruột đau quặn |
| Trường
minh |
Xem |
Ruột sôi |
| Trường ngạnh
trở |
Xem |
Ruột tắc |
| Trường ung
|
Xem |
Ruột dư viêm |
| Trường vị
viêm |
Xem |
Trường vị viêm |
| Tùng b́ tiễn
|
Xem |
Thần kinh da viêm |
| Tuyến mang tai viêm
|
Xem |
Quai bị |
| Tuyền nhĩ sang
|
Xem |
Thấp Chẩn |
| Tử cung hạ thùy
|
Xem |
Tử Cung Sa |
| Tử cung thoát thùy
|
Xem |
Tử Cung Sa |
| Tử cung thoát xuất
|
Xem |
Tử Cung Sa |
| Tử cung xuất
huyết |
Xem |
Tử cung xuất huyết |
| Tứ chi đông
thống |
Xem |
Tay chân đau |
| Tứ chi ma mộc |
Xem |
Tay
chân mất cảm giác, Tay chân tê |
| Tứ chi phù
thũng |
Xem |
Tay chân sưng phù |
| Tứ chi trừu
súc |
Xem |
Tay chân co rút |
| Tứ loan phong
|
Xem |
Thấp chẩn |
| Tự
hăn |
Xem |
Mồ hôi tự ra |
| Tước
mục |
Xem |
Quáng gà |
| Tượng b́ thoái
|
Xem |
Đơn Độc |
| Tửu tra
tỵ |
Xem |
Mũi đỏ + Tỵ tra tửu |
| Tỳ dương
hư |
Xem |
Tỳ dương hư |
| Tỳ khí
hư |
Xem |
Tỳ khí hư |
| Tư chứng
|
Xem |
Phong thấp |
| Tư tùng thần kinh
thống |
Xem |
Cánh tay đau |
| Tỵ đinh
|
Xem |
Đinh nhọt |
| Tỵ lậu
|
Xem |
Xoang viêm |
| Tỵ
nục |
Xem |
Chảy máu cam |
| Tỵ trĩ
|
Xem |
Xoang viêm |
| Tỵ uyên
|
Xem |
Xoang viêm |
| Tỵ xoang viêm
|
Xem |
Xoang mũi viêm |
| Tỵ xuất
huyết |
Xem |
Chảy máu cam |
| Uế
nghịch |
Xem |
Uế nghịch |
| Ung
thủng |
Xem |
Mụn nhọt |
| Ung tiết
chứng |
Xem |
Mụn nhọt |
| Uyển ma
tư |
Xem |
Cổ tay liệt |
| Uyển
thống |
Xem |
Cổ tay đau |
| Vị hạ thùy
|
Xem |
Dạ dầy sa |
| Vị hoăn thống
|
Xem |
Dạ dầy đau |
| Vị hội
dương |
Xem |
Dạ dầy loét |
| Vị
nhiệt |
Xem |
Vị có nhiệt |
| Vị quản thống
|
Xem |
Dạ dầy đau |
| Vị thần kinh tính ẩu
thổ |
Xem |
Nôn mửa |
| Vị thống
|
Xem |
Dạ dầy đau |
| Vị uyển thống
|
Xem |
Dạ dầy đau |
| Vị
viêm |
Xem |
Dạ dầy viêm |
| Vị xuất
huyết |
Xem |
Dạ dầy xuất huyết |
| Vô mạch
chứng |
Xem |
Vô mạch |
| Vô
sinh |
Xem |
Vô sinh |
| Vô tinh tử
chứng |
Xem |
Không thụ thai |
| Xà đầu
đinh |
Xem |
Đinh nhọt |
| Xích du đơn độc |
Xem |
Đơn độc |
| Xích
đới |
Xem |
Đới hạ |
| Yết hầu
viêm |
Xem |
Họng viêm |
| Yêu bối
thống |
Xem |
Lưng đau |
| Yêu cước đông thống
|
Xem |
Thần kinh tọa đau |
| Yêu cước thống
|
Xem |
Thần kinh tọa đau |
| Yêu thống
|
Xem |
Lưng đau + Thắt lưng đau |
| Yêu thoái thống
|
Xem |
Thần kinh tọa đau |
| Ư bệnh
|
Xem |
Hysteria |