Y HỌC CỔ TRUYỀN CỔ VIỆT NAM


 

BẢNG TRA TÊN HUYỆT TIẾNG ANH

(POINTS NAMES IN ENGLISH)

 

TÊN HUYỆT TÊN VIỆT NAM

Bai Huan Shu

Bạch Hoàn Du

Bai Hui

Bá Hội

Bao Huang

Bào Hoang

Ben Shen

Bản Thần

Bu Lang

Bộ Lang

Chang Qiang

Trường Cường

Cheng Fu

Thừa Phù

Cheng Guang

Thừa Quang

Cheng Jiang

Thừa Tương

Cheng Jin

Thừa Cân

Cheng Ling

Thừa Linh

Cheng Man

Thừa Măn

Cheng Qi

Thừa Khấp

Cheng Shan

Thừa Sơn

Chi Ze Xích

Trạch

Chong Men

Xung Môn

Chong Yang

Xung Dương

Chu Khu Cự

Cốt

Ci Liao

Thứ Liêu

Da Bao

Đại Bao

Da Chang Shu

Đại Trường Du

Da Du

Đại Đô

Da Dun

Đại Đôn

Da Gu

Đại Cự

Da He

Đại Hách

Da Heng

Đại Hoành

Da Jing

Đại Nghênh

Da Ling

Đại Lăng

Da Shu

Đại Trử

Da Zhong

Đại Chung

Da Zhui

Đại Chùy

Dai Mai

Đái Mạch

Dan Shu

Đởm Du

Di Cang

Địa Thương

Di Ji

Địa Cơ

Di Wu Hui

Địa Ngũ Hội

Du Bi

Độc Tỵ

Du Shu

Đốc Du

Dui Duan

Đoài Đoan

Er Chien

Nhị Gian

Er Men

Nhĩ Môn

Fei Shu

Phế Du

Fei Yang

Phi Dương

Feng Chi

Phong Tŕ

Feng Leng

Phong Long

Feng Men

Phong Môn

Feng Fu

Phong Phủ

Feng Shi

Phong Thị

Fou Jie

Phúc Kết

Fu Ai

Phúc Ai

Fu Bai

Phù Bạch

Fu Fen

Phụ Phân

Fu Liu

Phục Lưu

Fu She

Phủ Xá

Fu Tu

Phù Đột

Fu Tu

PhụcThố

Fu Xi

Phù Khích

Fu Yang

Phụ Dương

Gan Shu

Can Du

Gao Huang

Cao Hoang

Ge Guan

Cách Quan

Ge Shu

Cách Du

Gong Sun

Công Tôn

Guan Yuan

Quan Nguyên

Guan Yuan Shu

Quan Nguyên Du

Guang Ming

Quang Minh

Gui Lai

Qui Lai

Han Yan

Hàm Yến

He Gu

Hợp Cốc

He Liao

Ḥa Liêu

He Yang

Hợp Dương

Heng Gu

Hoành Cốt

Hiang Men

Hoang Môn

Ho Liao

Ḥa Liêu

Hou Ding

Hậu Đỉnh

Hou Xi

Hậu Khê

Hsia

 Lien Hạ Liêm

Hsueh

 Hai Huyết Hải

Hua Gai

 Hoa Cái

Hua Rou Men

 Hoạt Nhục Môn

Huan Tiao

 Hoàn Khiêu

Huang Shu

 Hoang Du

Hui Yang

 Hội Dương

Hui Yin

 Hội Âm

Hui Zong

 Hội Tông

Hun Men

 Hồn Môn

Ji Guan

 Cực Tuyền

Ji Mai

 Cấp Mạch

Ji Men

 Cơ Môn

Ji Zhong

 Khí Xung

Jia Che

 Giáp Xa

Jian Gu

 Kiên Ngung

Jian Jing

 Kiên Tỉnh

Jian Li

 Kiến Lư

Jian Liao

 Kiên Liêu

Jian Shi

 Gian Sử

Jian Wai Shu

 Kiên Ngoại Du

Jian Zhen

 Kiên Trinh

Jian Zhong Shu

 Kiên Trung Du

Jiao Sun

 Giác Tôn

Jiao Xin

 Giao Tín

Jie Xi

 Giải Khê

Ji Men

 Cơ Môn

Jin Men

 Kim Môn

Jin Suo

 Cân Súc

Jing Gu

 Kinh Cừ

Jing Men

 Kinh Môn

Jing Ming

 T́nh Minh

Jing Qu

 Kinh Cốt

Jiu Vei

 Cưu Vĩ

Ji Zhong

 Tích Trung

Ju Que

 Cự Khuyết

Ju Liao

 Cự Liêu

Ju Liao

 Cư Liêu

Jue Yin Shu

 Quyết Âm Du

Kong Zui

 Khổng Tối

Khu Gu

 Khúc Cốt

Ku Fang

 Khố Pḥng

Kun Lun

 Côn Lôn

Lao Gong

 Lao Cung

Li Dui

 Lệ Đoài

Li Gou

 Lăi Câu

Lian Quan

 Liêm Tuyền

Liang Men

 Lương Môn

Liang Qiui

 Lương Khâu

Lie Gue

 Liệt Khuyết

Lin Qi (Head)

 Lâm Khấp (Đầu)

Lin Qi (Foot)

 Lâm Khấp (Túc)

Ling Tai

 Linh Đài

Ling Tao

 Linh Đạo

Linh Xu

 Linh Khư

Lou Gu

 Lậu Cốc

Lu Xi

 Lư Tức

Luo Que

 Lạc Khước

Mei Chong

 Mi Xung

Ming Men

 Mệnh Môn

Mu Chuang

 Mục Song

Nao Hu

 Năo Hộ

Nao Hui

 Nhu Hội

Nao Kong

 Năo Không

Nao Shu

 Nhu Du

Nei Quan

 Nội Quan

Nei Ting

 Nội Đ́nh

Pang Guan Shu

 Bàng Quang Du

Pi Guang

 Bể Quan

Pi Nao

 Tư Nhu

Pi Shu

 Tỳ Du

Pien Li

 Thiên Lịch

Ping Feng

 Bỉnh Phong

Po Hu